Khoảng giá
Khoảng Giá

Hiển thị tất cả 16 kết quả

  • Chà là vàng tươi Thái Lan (0.5Kg)
    349.500
  • Chanh dây L1
    30.000
    -
  • Cherry Canada S9
    239.500 205.000
    - 14%
  • Cherry đỏ Mỹ size 10
    195.000 155.000
    - 21%
  • Cherry Size 9.5
    210.000 177.500
    - 15%
  • Cherry vàng Mỹ size 10
    329.500
  • Chôm Chôm Thái
    38.000
    - 3%
  • Dứa MD2
    65.000
  • Kiwi vàng New Zealand (1kg)
    249.000
  • Lựu đỏ Peru
    124.000
    - 25%
  • Măng cụt Việt Nam
    64.500
    -
  • Nho đen Úc (1kg)
    219.000
    - 12%
  • Nho xanh Sweet Globe Chile
    124.500
  • Quýt Úc loại nhất (1kg)
    180.000
    - 14%
  • Sầu riêng Musang King Việt Nam
    549.000
  • Táo Envy size 35
    219.000